Thuật ngữ chứng khoán

Cập nhật lần cuối: 10 thg 10, 2025

Giao dịch cổ phiếu đề cập đến quá trình mua và bán cổ phiếu của các công ty niêm yết công khai và các quỹ giao dịch trao đổi (ETF) trên các sàn giao dịch chứng khoán. Các cổ phiếu này đại diện cho quyền sở hữu trong các công ty. Giao dịch chúng cho phép các nhà đầu tư tiếp cận với hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp này.

Bài viết này giải thích các thuật ngữ giao dịch cổ phiếu thiết yếu để giúp bạn điều hướng thị trường

Danh sách thuật ngữ chứng khoán

  • Miễn phí hoa hồng: Thuật ngữ dùng để chỉ Kraken không tính phí* đối với các giao dịch cổ phiếu. 

    *Có thể áp dụng các khoản phí khác

  • Giao dịch trong ngày (Day trade): Việc mua và bán (hoặc bán và mua) một cổ phiếu trong cùng một ngày giao dịch.

  • Sàn giao dịch niêm yết: Một thị trường được quản lý nơi các chứng khoán của công ty, chẳng hạn như cổ phiếu, được niêm yết và giao dịch chính thức, cung cấp một nền tảng cho sự minh bạch, thanh khoản và khả năng tiếp cận của nhà đầu tư. Các ví dụ bao gồm NYSE và Nasdaq.

  • Ngày niêm yết: Ngày một công ty được niêm yết trên sàn giao dịch và chứng khoán của công ty đó được cung cấp để giao dịch công khai.

  • Giá chào mua và chào bán tốt nhất quốc gia (NBBO): Giá chào mua và chào bán tốt nhất quốc gia (NBBO) là một quy định ở Hoa Kỳ nhằm đảm bảo các nhà giao dịch nhận được mức giá tốt nhất hiện có khi mua hoặc bán cổ phiếu. NBBO hiển thị giá chào mua cao nhất và giá chào bán thấp nhất trên tất cả các sàn giao dịch, đại diện cho chênh lệch giá mua-bán chặt chẽ nhất.

  • Quy tắc giao dịch trong ngày theo mẫu (PDT): Một quy định do Cơ quan quản lý ngành tài chính (FINRA) tại Hoa Kỳ đặt ra, áp dụng cho bất kỳ ai giao dịch cổ phiếu niêm yết trên sàn giao dịch Hoa Kỳ.

  • Cổ phiếu: Một phần quyền sở hữu trong một công ty, mang lại cho người nắm giữ quyền yêu cầu một phần tài sản và lợi nhuận của công ty, thường đi kèm với quyền biểu quyết trong các quyết định của công ty.

Bạn cần thêm trợ giúp?