All
Lọc theo:
Tôi có thể nạp tiền mặt vào tài khoản của mình bằng cách nào?
Tôi cần trợ giúp xác minh tài khoản
Tại sao tôi không thể truy cập vào tài khoản của mình?
Có phí rút tiền điện tử không?
Tôi cần trợ giúp để đăng nhập vào tài khoản của tôi
Việc chuyển tiền giữa giao ngay và Phái sinh là miễn phí, liền mạch và thường mất chưa đầy 10 giây để hoàn tất.
Lưu ý: Các mức tối thiểu này chỉ áp dụng cho việc chuyển tiền giữa giao ngay và Phái sinh. Chúng không áp dụng cho việc chuyển tiền giữa các ví giao dịch Phái sinh.
Tiền mã hóa | Giao ngay sang Hợp đồng tương lai | Phái sinh sang Giao ngay |
|---|---|---|
Bitcoin | 0.00001 BTC | 0.00000001 BTC |
Ethereum | 0.0001 ETH | 0.0001 ETH |
Arbitrum | 0.001 ARB | 0.00001 ARB |
Avalanche | 0.000001 AVAX | 0.0001 AVAX |
Bitcoin Cash | 0.0001 BCH | 0.0001 BCH |
Cardano | 0.01 ADA | 0.01 ADA |
Celestia | 0.000001 TIA | 0.00001 TIA |
Chainlink | 0.01 LINK | 0.01 LINK |
Cosmos | 0.01 ATOM | 0.01 ATOM |
Dogecoin | 0.01 DOGE | 0.00000001 DOGE |
Filecoin | 0.01 FIL | 0.01 FIL |
Injective | 0.000001 INJ | 0.00001 INJ |
Kusama | 0.000001 KSM | 0.00001 KSM |
Litecoin | 0.0001 LTC | 0.0001 LTC |
Matic | 0.01 MATIC | 0.01 MATIC |
Mina | 0.000001 MINA | 0.00001 MINA |
Polkadot | 0.01 DOT | 0.01 DOT |
Ripple | 0.01 XRP | 0.004 XRP |
Sei | 0.000001 SEI | 0.00001 SEI |
Solana | 0.01 SOL | 0.01 SOL |
The Graph | 0.000001 GRT | 0.00001 GRT |
TRON | 0.000001 TRX | 0.00001 TRX |
Tiền mặt & Stablecoin | Giao ngay sang Hợp đồng tương lai | Hợp đồng tương lai sang Giao ngay |
|---|---|---|
Đô la Mỹ | 1 USD | 1 USD |
Euro | 1 EUR | 1 EUR |
Bảng Anh | 1 GBP | 1 GBP |
USD Coin | 1 USDC | 1 USDC |
USD Tether | 1 USDT | 1 USDT |
PayPal USD | 1 PYUSD | 1 PYUSD |
PAX Gold | 1 PAXG | 1 PAXG |